拼
串门
HSK7-9v 0 · Lv.1
chuànmén
chơi; thăm; la cà; lê la tán dóc
漢越 xuyến môn
例句
Câu ví dụ免费例句
她喜欢到邻居家串门。
Tā xǐhuān dào línjū jiā chuànmén.
≈HSK5
Cô ấy thích sang nhà hàng xóm chơi.
She likes to visit her neighbors.
昨天他来我家串门了。
Zuótiān tā lái wǒ jiā chuànmén le.
≈HSK6
Hôm qua anh ấy đã đến nhà tôi chơi.
He came over to my house for a visit yesterday.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分