拼
串门子
HSK7-9v 0 · Lv.1
chuànménzǐ
la cà; lê la tán dóc; ngồi lê đôi mách; lê la
漢越
字解构
Phân tích chữ串chuànHSK6xuyên suốt; kết ghép; gắn bó; ăn khớp门ménHSK2cửa; cánh cửa子zi多音HSK1con; (hậu tố danh từ, như 桌子 bàn, 椅子 ghế)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分