WinHSK

临床

HSK7-9v
0 · Lv.1
línchuáng

lâm sàng; thực tế chữa trị

漢越 lâm sàng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 医生直接面对病人,对病人进行检查和治疗
义项 vHSK7-9

lâm sàng; thực tế chữa trị

医生直接面对病人,对病人进行检查和治疗

免费例句

其著作《女医杂言》共收录病案31例,数量虽少,但是从临床治疗角度看,都是十分成功的案例,具有很高的医学价值。

HSK5

临床经验有助于诊断。

Línchuáng jīngyàn yǒuzhù yú zhěnduàn.

HSK6

Kinh nghiệm lâm sàng giúp ích cho chẩn đoán.

Clinical experience helps with diagnosis.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。