拼
临床死亡
HSK7-9n 0 · Lv.1
línchuángsǐwáng
chết lâm sàng
漢越
字解构
Phân tích chữ临línHSK5gần; giáp; đối diện; đứng trước床chuángHSK1giường死sǐHSK4tử; mất; chết; hẹo; ngỏm亡wángHSK6trốn chạy; trốn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分