WinHSK

主动

HSK5adj
0 · Lv.1
zhǔdòng

chủ động

driving 主动 轴 driving shaft; driving spindle 主动 齿轮 driving gear [ 相关词条 ] 主动句 [名] active sentence 主动权 [名] initiative 主动声呐 [名] active sonar 主动语态 [名] [语言] active voice

漢越 chủ động

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.