拼
举行
HSK4v 0 · Lv.1
jǔxíng
tiến hành; tổ chức (hội họp, thi đấu)
漢越 cử hành
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 进行 (集会、比赛等)
等级
义项 ①v≈HSK4
tiến hành; tổ chức (hội họp, thi đấu)
进行 (集会、比赛等)
免费例句
新年前一天,每个班都举行了新年晚会。
≈HSK3
没问题,下次我们学校举行舞会时我叫你来。
≈HSK3
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分