拼
举行礼拜
HSK5v 0 · Lv.1
jǔxínglǐbài
cử lễ
漢越
字解构
Phân tích chữ举jǔHSK4giơ; cử; nâng行xíng多音HSK3đi / đi xa; du lịch礼lǐHSK3lễ; nghi lễ拜bàiHSK6bái; lạy; vái (nghi lễ biểu thị sự tôn kính)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分