WinHSK

之前

HSK4n
0 · Lv.1
zhīqián

trước; trước khi; trước lúc

漢越 chi tiền

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指在某个时间或处所前面的时间或空间
  2. 放在句首,指上文所叙述的事情以前
义项 nHSK4

trước; trước khi; trước lúc

指在某个时间或处所前面的时间或空间

免费例句

吃饭之前要洗手。

chī fàn zhī qián yào xǐ shǒu

HSK2

Trước khi ăn cơm nên rửa tay.

Wash your hands before eating.

她回家之前买了点水果。

tā huí jiā zhī qián mǎi le diǎn shuǐ guǒ

HSK2

Trước khi về nhà cô ấy mua chút trái cây.

She bought some fruit before going home.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK4

trước đó; trước đấy; trước đây

放在句首,指上文所叙述的事情以前

免费例句

之前,我们去过那家餐厅。

Zhīqián, wǒmen qùguò nà jiā cāntīng.

HSK3

Trước đây, chúng tôi đã từng đến nhà hàng đó.

Before, we have been to that restaurant.

之前,我没有听到那个消息。

Zhīqián, wǒ méiyǒu tīng dào nàgè xiāoxi.

HSK3

Trước đó, tôi chưa nghe tin tức đó.

Before, I hadn't heard that news.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50