WinHSK

乌龟

HSK6n
0 · Lv.1
wūguī

rùa; con rùa

cuckold [man whose wife has committed adultery] [ 相关词条 ] 乌龟壳 [名] tortoise shell

漢越 ô quy

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50