返回查词 乌龟wūguīHSK6rùa; con rùa乌鸦wūyāHSK7-9quạ; con quạ; chim quạ乌云wūyúnHSK7-9mây đen乌龙wū lóngHSK6sự cố nhầm lẫn乌黑wūhēiHSK6đen thui; đen sẫm; đen nhánh; đen sì; đen như cốc义乌yì wūHSK6Nghĩa Ô (thành phố cấp quận ở Kim Hoa, Chiết Giang, Trung Quốc)乌贼wūzéiHSK7-9mực; cá mực; mực nang乌梅wū méiHSK6ô mai乌鸡wū jīHSK6Gallus gallus domesticus Brisson乌鱼wū yúHSK6cá quả; cá chuối; cá lóc; chuối
乌
wū
ㄨHSK6n单字
quạ; con quạ
black; dark 参见: 乌 黑; 乌 梅; 乌 云
漢越 ô
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 乌拉
- 乌拉草
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK6
giày u-la (giầy độn cỏ u-la bên trong cho ấm)
乌拉
乌衣巷是南京秦淮河边一条幽静狭小的巷子,非常古老且著名。
≈HSK5
三国时代吴国军队曾驻守该地,因当时军人都穿着黑色制服,故得名“乌衣巷”。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK6
cỏ u-la
乌拉草
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️