拼
乐器
HSK6n 0 · Lv.1
yuèqì
nhạc cụ; nhạc khí
musical instrument 参见:打击 乐器 ;管 乐器 ;弦 乐器 乐器 演奏家 instrumentalist 乐器 店 music shop 打击 乐器 percussion instrument 演奏 乐器 play an instrument; play on an instrument
漢越 nhạc khí
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分