拼
管乐器
HSK5n 0 · Lv.1
guǎnyuèqì
kèn sáo; nhạc cụ ống; nhạc khí thổi
漢越
字解构
Phân tích chữ管guǎnHSK4coi; quản lý; cai quản; phụ trách; trông coi乐lè多音HSK2niềm vui / họ Lạc器qìHSK5đồ dùng; dụng cụ; thiết bị
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分