拼
乐园
HSK7-9n 0 · Lv.1
lèyuán
chỗ vui; khu vui chơi; chỗ vui chơi; nơi vui chơi
amusement park; playground 儿童 乐园 children's amusement park/playground 迪士尼 乐园 Disneyland
漢越 lạc viên
例句
Câu ví dụ免费例句
这个乐园很热闹。
Zhège lèyuán hěn rènao.
≈HSK4
Chỗ vui chơi này rất nhộn nhịp.
This amusement park is very lively.
玩具店是孩子们的乐园。
Wánjù diàn shì háizimen de lèyuán.
≈HSK4
Cửa hàng đồ chơi là thiên đường của trẻ con.
The toy store is a paradise for children.
乐园是充满爱的地方。
Lèyuán shì chōngmǎn ài de dìfang.
≈HSK4
Thiên đường là nơi tràn ngập tình yêu.
Paradise is a place full of love.
她想象着乐园的样子。
Tā xiǎngxiàng zhe lèyuán de yàngzi.
≈HSK5
Cô ấy tưởng tượng về hình ảnh thiên đường.
She imagines what paradise looks like.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分