WinHSK

乐园

HSK7-9n
0 · Lv.1
lèyuán

chỗ vui; khu vui chơi; chỗ vui chơi; nơi vui chơi

amusement park; playground 儿童 乐园 children's amusement park/playground 迪士尼 乐园 Disneyland

漢越 lạc viên

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.