WinHSK

乒乓

HSK4n, onom
0 · Lv.1
pīngpāng

lách cách; lạch lạch; lộp bộp

ping-pong; table tennis 乒乓 比赛 table tennis contest/match 打 乒乓 play table tennis/ping-pong [ 相关词条 ] 乒乓外交 [名] ping-pong diplomacy

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

的确,长期以来,中国的乒乓球水平在国际上是属于最好的,而且中国是世界上“乒乓人口”最多的国家。

HSK5

他敲门时发出乒乓声。

Tā qiāo mén shí fāchū pīngpāng shēng.

HSK6

Khi anh ấy gõ cửa, phát ra tiếng lạch cạch.

When he knocked on the door, it made a clattering sound.