WinHSK

乒乓

HSK4n, onom
0 · Lv.1
pīngpāng

lách cách; lạch lạch; lộp bộp

ping-pong; table tennis 乒乓 比赛 table tennis contest/match 打 乒乓 play table tennis/ping-pong [ 相关词条 ] 乒乓外交 [名] ping-pong diplomacy

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.