拼
乔迁
HSK1v 0 · Lv.1
qiáoqiān
dời; chuyển đến (nơi tốt hơn, thường dùng để chúc mừng)
move to a better place or get a promotion 举行 乔迁 宴会 have/throw a house-warming party [ 相关词条 ] 乔迁之喜 happy occasion of moving into a new home
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
乔迁之喜,值得庆祝。
Qiáoqiān zhī xǐ, zhídé qìngzhù.
≈HSK6
Niềm vui chuyển nhà đáng để ăn mừng.
The joy of moving to a new home is worth celebrating.
恭喜你乔迁新居!
Gōngxǐ nǐ qiáoqiān xīnjū!
≈HSK6
Chúc mừng bạn chuyển đến nhà mới!
Congratulations on your new home!
如今,太湖人在元宵灯会以及乔迁新居、寿典等喜庆日子,仍要请人来唱曲子戏。
≈HSK6
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分