拼
乔迁
HSK1v 0 · Lv.1
qiáoqiān
dời; chuyển đến (nơi tốt hơn, thường dùng để chúc mừng)
move to a better place or get a promotion 举行 乔迁 宴会 have/throw a house-warming party [ 相关词条 ] 乔迁之喜 happy occasion of moving into a new home
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分