拼
乖张
HSK7-9adj 0 · Lv.1
guāizhāng
quái đản; kỳ quái; kỳ quặc; gàn dở; ương bướng
unlucky; not smooth 命运 乖张 be unlucky in life
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
quái đản; kỳ quái; kỳ quặc; gàn dở; ương bướng
unlucky; not smooth 命运 乖张 be unlucky in life