WinHSK

乖张

HSK7-9adj
0 · Lv.1
guāizhāng

quái đản; kỳ quái; kỳ quặc; gàn dở; ương bướng

unlucky; not smooth 命运 乖张 be unlucky in life

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 怪僻;不讲情理
  2. 不顺
  3. 跟正常的情况不同
  4. 凝滞, 不流畅
义项 adjHSK7-9

quái đản; kỳ quái; kỳ quặc; gàn dở; ương bướng

怪僻;不讲情理

义项 adjHSK7-9

ngược; không thuận; không may

不顺

义项 adjHSK7-9

lố lăng

跟正常的情况不同

义项 adjHSK7-9

ma bùn

凝滞, 不流畅

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan