拼
乘车
HSK5v 0 · Lv.1
chénɡchē
lái xe; đi xe
ride in/on a bus; ride in a car; take a car/bus; catch/get a ride 免费 乘车 get a free ride
漢越 thừa xa
例句
Câu ví dụ免费例句
我们乘车去学校。
Wǒmen chéng chē qù xuéxiào.
≈HSK3
Chúng tôi đi xe đến trường.
We go to school by car/bus.
《公共汽车、电车车票使用办法》规定:身高不满1.2米的儿童乘车时可以免票。
≈HSK4
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分