WinHSK

乘车

HSK5v
0 · Lv.1
chénɡchē

lái xe; đi xe

ride in/on a bus; ride in a car; take a car/bus; catch/get a ride 免费 乘车 get a free ride

漢越 thừa xa

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50