WinHSK

乞丐

HSK7-9n
0 · Lv.1
qǐgài

ăn xin; ăn mày; hành khất

beggar; pauper; mendicant 过 乞丐 般的生活 live in a beggarly fashion 沦为 乞丐 be reduced to beggary; come down to begging

漢越 khất cái

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan