WinHSK

也罢

HSK7-9part
0 · Lv.1

thì thôi; cũng được; thôi được (biểu thị ý như nhau)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 表示容忍或只得如此,有''算了''或''也就算了''的意思 (单用多见于戏曲)
  2. 前后重复使用,表示任何情况下都是这样
义项 partHSK7-9

thì thôi; cũng được; thôi được (biểu thị ý như nhau)

表示容忍或只得如此,有''算了''或''也就算了''的意思 (单用多见于戏曲)

免费例句

你也罢,我也罢,都帮不了什么忙。

HSK1

你吃饱了,不吃也罢。

Nǐ chībǎo le, bù chī yěbà.

HSK5

Bạn ăn no rồi, không ăn nữa cũng được.

You're full, so it's fine if you don't eat anymore.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 partHSK7-9

cũng được; như nhau

前后重复使用,表示任何情况下都是这样

免费例句

他去也罢,不去也罢,我不管。

Tā qù yěbà, bù qù yěbà, wǒ bù guǎn.

HSK5

Anh ta đi cũng được, không đi cũng được, tôi mặc kệ.

Whether he goes or not, I don't care.

你去也罢,留也罢,我都无所谓。

Nǐ qù yěbà, liú yěbà, wǒ dōu wúsuǒwèi.

HSK5

Bạn đi cũng được, ở lại cũng được, tôi không quan tâm.

Whether you go or stay, I don't care.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50