拼
也许
HSK4adv 0 · Lv.1
yěxǔ
biết đâu; may ra; có lẽ; không biết chừng; biết đâu chừng
漢越 dã hứa
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 或者;可能; 恐怕;表示不很肯定; 表示有很大的可能性
等级
义项 ①adv≈HSK4
biết đâu; may ra; có lẽ; không biết chừng; biết đâu chừng
或者;可能; 恐怕;表示不很肯定; 表示有很大的可能性
免费例句
我今年也许会去中国学习中文。
≈HSK2
他也许不会来了。
Tā yěxǔ bù huì lái le.
≈HSK3
Có lẽ anh ấy sẽ không tới.
Maybe he won't come.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分