WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
乡下
HSK7-9
n
0 · Lv.1
xiāngxia
quê; nông thôn; vùng quê
漢越 hương hạ
字解构
Phân tích chữ
乡
xiāng
HSK4
thôn quê; nông thôn; làng
下
xià
HSK1
dưới, phía dưới
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
乡下佬
xiāng xià lǎo
HSK7-9
cái ôm
乡下习气
xiāng xià xí qì
HSK7-9
cách cư xử quê mùa
查词
复习
真题
工具
我的