拼
乡镇
HSK6n 0 · Lv.1
xiānɡzhèn
làng quê; thôn quê
small town [ 相关词条 ] 乡镇工业 [名] township industry 乡镇企业 [名] township and village enterprise (TVE)
漢越 hương trấn
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 乡和镇
- 泛指较小的市镇
等级
义项 ①n≈HSK6
làng quê; thôn quê
乡和镇
免费例句
从宋代起就消失于中原的木质廊桥,在泰顺诸乡镇却保存良好,再加上浙南山清水秀,现在吸引了大批自助旅行者前往。
≈HSK6
义项 ②n≈HSK6
thị trấn nhỏ
泛指较小的市镇
免费例句
他们喜欢住在这个乡镇。
Tāmen xǐhuān zhù zài zhège xiāngzhèn.
≈HSK5
Họ thích sống ở thị trấn nhỏ này.
They like living in this small town.
这个乡镇靠近一座大山。
Zhège xiāngzhèn kàojìn yī zuò dà shān.
≈HSK5
Thị trấn nhỏ này gần một ngọn núi lớn.
This small town is near a big mountain.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分