拼
乡镇企业
HSK6n 0 · Lv.1
xiāngzhènqǐyè
Doanh Nghiệp Địa Phương
漢越
字解构
Phân tích chữ乡xiāngHSK4thôn quê; nông thôn; làng镇zhènHSK6ép; đè; nén (xuống)企qǐHSK5kiễng chân; nhón chân业yèHSK3ngành; nghề; nghề nghiệp
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分