WinHSK

书店

HSK1n
0 · Lv.1
shūdiàn

cửa hàng sách, nhà sách

bookshop; bookstore 开 书店 open a bookshop

漢越 thư điểm

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 出售书籍的商店
义项 nHSK1

cửa hàng sách, nhà sách

免费例句

我们去书店,你们去哪儿?

HSK1

我们什么时候去书店?

HSK1

我现在就在学校西门,但我没找到你说的书店。

HSK3

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50