WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
书店
HSK1
n
0 · Lv.1
shūdiàn
cửa hàng sách, nhà sách
bookshop; bookstore 开 书店 open a bookshop
漢越 thư điểm
字解构
Phân tích chữ
书
shū
HSK1
sách
店
diàn
HSK1
cửa hàng, hiệu, nhà trọ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
租书店
zū shū diàn
HSK1
cửa hàng cho thuê sách
新华书店
xīn huá shū diàn
HSK5
Hiệu sách Tân Hoa
查词
复习
真题
工具
我的