拼
书馆
HSK2n 0 · Lv.1
shūguǎn
thư quán; nhà sách
teahouse featuring storytelling
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 出售书籍的店铺
- 书房
等级
义项 ①n≈HSK2
thư quán; nhà sách
出售书籍的店铺
义项 ②n≈HSK2
thư phòng; phòng đọc sách
书房
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分