拼
图书馆员
HSK3n 0 · Lv.1
túshūguǎnyuán
thủ thư
漢越
字解构
Phân tích chữ图túHSK3bản vẽ; bức vẽ; hình vẽ; bức tranh书shūHSK1sách馆guǎnHSK2quán; nhà员yuánHSK3nhân viên; học viên; thành viên
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分