拼
乱扔
HSK4adj 0 · Lv.1
luànrēng
vứt lung tung; ném lung tung; xả (rác thải)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
不要乱扔垃圾,保持环境卫生。
Bùyào luàn rēng lājī, bǎochí huánjìng wèishēng.
≈HSK3
Không vứt rác bừa bãi, giữ cho môi trường sạch sẽ.
Don't litter; keep the environment clean.
房间里到处是乱扔的报纸。
Fángjiān lǐ dàochù shì luàn rēng de bàozhǐ.
≈HSK3
Khắp phòng là báo vứt lung tung.
The room is full of newspapers thrown around.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
Tình huống & hội thoại
这些塑料盒子还有用吗?HSK4
男:这些塑料盒子还有用吗?
女:没用了。
男:没用的东西就放垃圾桶里,别到处乱扔。
女:好吧,那我现在把房间整理一下。
这些塑料盒子还有用吗?HSK4
男:这些塑料盒子还有用吗?
女:没用了。
男:没用的东西就放垃圾桶里,别到处乱扔。
女:好吧,那我现在把房间整理一下。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分