拼
乱扔
HSK4adj 0 · Lv.1
luànrēng
vứt lung tung; ném lung tung; xả (rác thải)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 乱丢东西, 垃圾
等级
义项 ①adj≈HSK4
vứt lung tung; ném lung tung; xả (rác thải)
乱丢东西, 垃圾
免费例句
不要乱扔垃圾,保持环境卫生。
Bùyào luàn rēng lājī, bǎochí huánjìng wèishēng.
≈HSK3
Không vứt rác bừa bãi, giữ cho môi trường sạch sẽ.
Don't litter; keep the environment clean.
房间里到处是乱扔的报纸。
Fángjiān lǐ dàochù shì luàn rēng de bàozhǐ.
≈HSK3
Khắp phòng là báo vứt lung tung.
The room is full of newspapers thrown around.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分