WinHSK

乳汁

HSK7-9n
0 · Lv.1
rǔzhī

sữa; sữa mẹ (sữa tiết ra từ tuyến sữa)

breast milk 甘甜的 乳汁 sweet milk 乳汁 分泌 milk secretion

漢越 nhũ trấp

例句

Câu ví dụ
免费例句

乳汁富含营养物质。

Rǔzhī fù hán yíngyǎng wùzhì.

HSK5

Sữa chứa nhiều chất dinh dưỡng.

Milk is rich in nutrients.

医生检查了她的乳汁情况。

Yīshēng jiǎnchá le tā de rǔzhī qíngkuàng.

HSK5

Bác sĩ kiểm tra tình trạng sữa của cô ấy.

The doctor checked her milk condition.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan