拼
乳汁
HSK7-9n 0 · Lv.1
rǔzhī
sữa; sữa mẹ (sữa tiết ra từ tuyến sữa)
breast milk 甘甜的 乳汁 sweet milk 乳汁 分泌 milk secretion
漢越 nhũ trấp
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分