拼
乳臭
HSK7-9n 0 · Lv.1
rǔchòu
hôi sữa; hơi sữa; hoi sữa (tỏ ý kinh khi thường)
odour/smell of milk [ 相关词条 ] 乳臭儿 [名] baby 乳臭未干 still smell of one's mother's milk—not yet dry behind the ears; be wet behind the ears; still has one's milk teeth; be young and inexperienced 乳臭小儿 still a baby; not out of swaddling clothes
漢越
字解构
Phân tích chữ乳rǔHSK7-9sinh sản; sinh đẻ臭chòu多音HSK5hôi; khó ngửi; thối; khắm; ôi (mùi) / thối tha; xấu xa; ghê tởm; đáng ghét
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分