WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
乾坤
HSK1
n
0 · Lv.1
qiánkūn
càn khôn; trời đất
male and female
漢越 càn khôn
字解构
Phân tích chữ
乾
qián
HSK1
坤
kūn
HSK1
quẻ khôn (kinh Dịch)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
扭转乾坤
niǔ zhuǎn qián kūn
HSK1
(nghĩa bóng) để thay đổi tiến trình của các sự kiện
旋转乾坤
xuán zhuǎn qián kūn
HSK1
xoay trời chuyển đất; xoay chuyển càn khôn
查词
复习
真题
工具
我的