拼
争鸣
HSK7-9v 0 · Lv.1
zhēnɡmínɡ
đua tiếng (tranh luận về mặt học thuật)
contend 百家 争鸣 let a hundred schools of thought contend
漢越 tranh minh
字解构
Phân tích chữ争zhēngHSK4tranh giành; tranh đoạt; giành giật; đua nhau鸣míngHSK7-9kêu; gáy; hót (gà, chim, côn trùng)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分