WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
事实
HSK5
n
0 · Lv.1
shìshí
sự thực; sự thật; thực tế
漢越 sự thực
字解构
Phân tích chữ
事
shì
HSK1
việc, chuyện, sự việc
实
shí
HSK3
thật thà; chân thành; chân thực
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
事实上
shìshíshɑnɡ
HSK3
thực ra (dùng để kết nối câu trước và nhấn mạnh sự chuyển đổi ý nghĩa)
事实婚
shì shí hūn
HSK5
luật hôn nhân cơ bản
事实求是
shì shí qiú shì
HSK5
dựa trên sự thật để giải quyết vấn đề
既成事实
jì chéng shì shí
HSK4
đã thành sự thật; việc đã rồi
查词
复习
真题
工具
我的