WinHSK

事实

HSK5n
0 · Lv.1
shìshí

sự thực; sự thật; thực tế

漢越 sự thực

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 事情的真实情况
义项 nHSK5

sự thực; sự thật; thực tế

事情的真实情况

免费例句

事实总是事实。

shì shí zǒng shì shì shí

HSK3

Sự thật luôn là sự thật.

Facts are always facts.

上面所说的都是事实。

shàng miàn suǒ shuō de dōu shì shì shí。

HSK3

Những gì đã nói ở trên đều là sự thật.

What is stated above is all true.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。