拼
亏心
HSK5adj 0 · Lv.1
kuīxīn
đuối lý; không có sức thuyết phục; thẹn với lòng; trái với lương tâm; mắc cỡ; áy náy; thẹn
having a guilty conscience; going against one's conscience 你做这种事不 亏心 吗? Doesn't your conscience trouble you for doing that? [ 相关词条 ] 亏心事 [名] deed that weighs on one's conscience; deed that gives one a guilty conscience; discreditable affair; matter for remorse
漢越
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分