拼
云端
HSK6n 0 · Lv.1
yúnduān
trên mây; trong mây
the cloud 把数据存在 云端 store your data in the cloud [ 相关词条 ] 云端运算 [名] [计算机] cloud computing
漢越 vân đoan
例句
Câu ví dụ免费例句
我们从云端看到了城市。
Wǒmen cóng yúnduān kàn dào le chéngshì.
≈HSK6
Chúng tôi đã nhìn thấy thành phố từ trên mây.
We saw the city from above the clouds.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分