拼
云端
HSK6n 0 · Lv.1
yúnduān
trên mây; trong mây
the cloud 把数据存在 云端 store your data in the cloud [ 相关词条 ] 云端运算 [名] [计算机] cloud computing
漢越 vân đoan
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分