WinHSK

互惠

HSK5v
0 · Lv.1
huì

cùng có lợi; có lợi cho nhau; hai bên cùng có lợi

be reciprocal/mutually beneficial 平等 互惠 equality and mutual benefit 互惠 原则 principle of reciprocity 互惠 关系 reciprocal relations [ 相关词条 ] 互惠待遇 [名] reciprocal treatment 互惠共生 [名] [生物] mutualistic symbiosis; reciprocal symbiosis; mutualism 互惠关税 [名] mutually preferential tariff 互惠贸易 [名] reciprocity in trade; reciprocal trade 互惠条约 [名] reciprocal treaty 互惠信贷 [名] mutual credit facilities

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 臣相给予好处
义项 vHSK5

cùng có lợi; có lợi cho nhau; hai bên cùng có lợi

臣相给予好处

免费例句

只有双方互惠,合作才能长久。

Zhǐyǒu shuāngfāng hùhuì, hézuò cáinéng chángjiǔ.

HSK5

Hai bên cùng có lợi thì hợp tác lâu dài.

Only when both sides benefit can cooperation last long.

这次交易是双方互惠的。

Zhè cì jiāoyì shì shuāngfāng hùhuì de.

HSK6

Giao dịch lần này hai bên cùng có lợi.

This transaction is mutually beneficial for both parties.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50