拼
互惠互利
HSK5idioms 0 · Lv.1
hùhuìhùlì
cùng có lợi; tương hỗ lẫn nhau; lợi ích chung
漢越
字解构
Phân tích chữ互hùHSK4nhau; lẫn nhau; với nhau惠huìHSK5ân huệ; ơn huệ互hùHSK4nhau; lẫn nhau; với nhau利lìHSK4sắc; sắc bén
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分