拼
互补
HSK7-9v 0 · Lv.1
hùbǔ
bổ sung; bù đắp
漢越 hỗ bổ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 互相补充
等级
义项 ①v≈HSK7-9
bổ sung; bù đắp
互相补充
免费例句
各自的长处可以互补。
Gèzì de chángchù kěyǐ hùbǔ.
≈HSK5
Mỗi người có điểm mạnh bổ sung cho nhau.
Each person's strengths can complement the other's.
他们有着互补的技能。
Tāmen yǒuzhe hùbǔ de jìnéng.
≈HSK6
Họ có những kỹ năng bổ sung cho nhau.
They have complementary skills.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分