拼
互补品
HSK7-9n 0 · Lv.1
hùbǔpǐn
Complements Hàng bổ sung là những hàng hóa có xu hướng được mua cùng với hàng hóa khác vì nó bổ sung cho hàng hóa này; ví dụ như chén được mua cùng tách..; Hàng hóa bổ sung; Sản phẩm bổ sung
漢越
字解构
Phân tích chữ互hùHSK4nhau; lẫn nhau; với nhau补bǔHSK5bổ sung; bổ túc; bù; thêm; dự khuyết (số còn thiếu)品pǐnHSK4vật phẩm; phẩm; sản phẩm
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分