WinHSK

五谷

HSK7-9n
0 · Lv.1
wǔɡǔ

ngũ cốc (cây lương thực như lúa, kê, mạch, đậu...)

food crops 参见: 五谷 丰登 [ 相关词条 ] 五谷不分 cannot tell one cereal from another; cannot tell the five cereals apart; know nothing about agriculture 五谷丰登 abundant harvest of all food crops; bumper grain harvest

漢越 ngũ cốc

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 古书中对五谷有不同的说法,最普通的一种指稻、黍、稷、麦、豆,泛指粮食作物
  2. cốc mễ
  3. 稻、麦、谷子、高粱、玉米等作物的统称
义项 nHSK7-9

ngũ cốc (cây lương thực như lúa, kê, mạch, đậu...)

古书中对五谷有不同的说法,最普通的一种指稻、黍、稷、麦、豆,泛指粮食作物

义项 nHSK7-9

cốc mễ

cốc mễ

义项 nHSK7-9

cốc loại

稻、麦、谷子、高粱、玉米等作物的统称