拼
五谷丰登
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
wǔgǔfēngdēng
thu hoạch dồi dào tất cả các loại cây lương thực
漢越
字解构
Phân tích chữ五wǔHSK1năm, số năm谷gǔHSK7-9thung lũng丰fēngHSK4phong phú; dồi dào; giàu có; sung túc登dēngHSK4trèo; leo; lên; bước lên; đi lên
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分